rải thảm

rải thảm

Nhân viên khách sạn đang rải thảm đỏ để chào đón nguyên thủ quốc gia.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động rải, trải, phủ kín một diện tích rộng bằng một lớp vật liệu nào đó (thường thảm): Nghĩa gốc, chỉ việc phủ lên bề mặt một tấm thảm hoặc vật liệu tương tự.
    • Trong quân sự, chỉ chiến thuật ném bom với mật độ rất dày đặc, phủ kín một khu vực mục tiêu: Nghĩa chuyên ngành, mô tả một phương thức tấn công từ trên không nhằm tiêu diệt mọi thứ trong một phạm vi rộng.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa gốc):

    • Nhân viên khách sạn đang rải thảm đỏ để chào đón nguyên thủ quốc gia. (Nhân viên khách sạn đang trải thảm đỏ để chào đón nguyên thủ quốc gia.)
    • ấy rải thảm cỏ nhân tạo ra sân để chuẩn bị cho trận đấu. ( ấy trải thảm cỏ nhân tạo ra sân để chuẩn bị cho trận đấu.)
  • Động từ (nghĩa quân sự):

    • Không quân đã rải thảm bom xuống khu rừng, phá hủy mọi thứ. (Không quân đã thực hiện ném bom rải thảm xuống khu rừng, phá hủy mọi thứ.)
    • Chiến thuật rải thảm trong Thế chiến thứ hai gây ra sự tàn phá khủng khiếp. (Chiến thuật ném bom rải thảm trong Thế chiến thứ hai gây ra sự tàn phá khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ném bom rải thảm": Cụm từ cố định trong tiếng Việt, dùng để chỉ chính xác hành động ném bom với mật độ cực cao nhằm phủ kín mục tiêu, thường gây hủy diệt hàng loạt.
    • Chiến dịch đó sử dụng chiến thuật ném bom rải thảm để dập tắt mọi kháng cự. (Chiến dịch đó sử dụng chiến thuật ném bom rải thảm để dập tắt mọi kháng cự.)
Biến thể từ gần giống
  • Rải (động từ): Hành động làm cho các vật nằm rời rạc, phân tán trên một bề mặt.
    • Người nông dân đang rải phân trên cánh đồng. (Người nông dân đang phân tán phân bón trên cánh đồng.)
  • Trải thảm (động từ): Có nghĩa tương tự "rải thảm" ở nghĩa gốc, nhưng nhấn mạnh hơn vào hành động làm phẳng, làm bằng phẳng tấm thảm.
Từ đồng nghĩa
  • Phủ kín (động từ): Che phủ toàn bộ bề mặt.
  • Oanh tạc dày đặc (cụm từ): Dùng trong ngữ cảnh quân sự, gần nghĩa với "ném bom rải thảm".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào khác ngoài cụm từ cố định "ném bom rải thảm".

Thành ngữ liên quan

Từ "rải thảm" không thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến của tiếng Việt. chủ yếu được dùng với nghĩa đen hoặc nghĩa chuyên ngành quân sự.